Chuyển đến nội dung

CẨM NANG BÓNG ĐÁ / NLive

Kết quả bóng đá Giải đấu khác — Tỷ số & lịch thi đấu

Lịch bóng đá, tỷ số và thông tin trận đấu theo múi giờ địa phương.

4 tháng 11, 2026GMT+7

Theo dõi trận đấu theo thời gian · Giải đấu khác

324 trận
AFC Champions League TwoFT · Kết thúc

Melbourne Victory

#2DLDLW
1:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

Persib Bandung

#1WWWLW
HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,21,8
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,20,4
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Serie AFT · Kết thúc

Internacional

#16LWLDW
1:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Coritiba

#11WLLDL
HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,40,6
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,21,4
5 | 5 trận
Phạt góc
5,675
3 | 2 trận
Thẻ vàng
2,671
3 | 2 trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
Serie AFT · Kết thúc

Chapecoense-sc

#20LWLLL
1:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

Mirassol

#12LDWLD
HT
1-1
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
0,60,8
5 | 5 trận
Thủng lưới
2,61
5 | 5 trận
Phạt góc
54,5
2 | 2 trận
Thẻ vàng
1,52
2 | 2 trận
Thẻ đỏ
—1
— | 1 trận
Chủ nhà | Khách
AFC Champions League EliteFT · Kết thúc

Al-Hilal Saudi FC

2:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Shabab Al Ahli Dubai

HT
1-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,82,2
5 | 5 trận
Thủng lưới
10,8
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
AFC Champions League EliteFT · Kết thúc

Esteghlal FC

1:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Al Shamal

HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
11,2
5 | 5 trận
Thủng lưới
11,6
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
AFC Champions League EliteFT · Kết thúc

Công An Nhân Dân

#11DWDLL
0:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Kyoto Sanga

#6WWDDL
HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,22,2
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,41,8
5 | 5 trận
Phạt góc
—2
— | 2 trận
Thẻ vàng
—1,5
— | 2 trận
Thẻ đỏ
—0
— | 2 trận
Chủ nhà | Khách
AFC Champions League EliteFT · Kết thúc

Port FC

7:4TỶ SỐ CẢ TRẬN

Beijing Guoan

HT
3-4
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
22,2
5 | 5 trận
Thủng lưới
21
5 | 5 trận
Phạt góc
—7
— | 1 trận
Thẻ vàng
—3
— | 1 trận
Thẻ đỏ
—0
— | 1 trận
Chủ nhà | Khách
AFC Champions League EliteFT · Kết thúc

Jeonbuk Motors

2:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Johor Darul Takzim FC

HT
2-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,22,8
5 | 5 trận
Thủng lưới
1,40,2
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách
AFC Champions League EliteFT · Kết thúc

Kashiwa Reysol

2:0TỶ SỐ CẢ TRẬN

Daejeon Citizen

HT
0-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,61,2
5 | 5 trận
Thủng lưới
11
5 | 5 trận
Phạt góc
2—
1 | — trận
Thẻ vàng
1—
1 | — trận
Thẻ đỏ
0—
1 | — trận
Chủ nhà | Khách
AFC Champions League EliteFT · Kết thúc

Vissel Kobe

3:2TỶ SỐ CẢ TRẬN

Ratchaburi

HT
1-0
⚑
—-—
Thẻ vàng
—-—
Thẻ đỏ
—-—
TB/trận trước giờ bóng lănMẫu: 5/5 trận | 5/5 trận
Ghi bàn
1,62,4
5 | 5 trận
Thủng lưới
0,61,4
5 | 5 trận
Phạt góc
——
— | — trận
Thẻ vàng
——
— | — trận
Thẻ đỏ
——
— | — trận
Chủ nhà | Khách

Đang hiển thị 24 / 324 trận trong bộ lọc

Tất cả giải đấu

Chuyên Mục Bóng Đá: Lịch Thi Đấu, Tỷ Số & Bảng Xếp Hạng